[liáo dōng]
liêu đông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辽东半岛liáo dōng bàn dǎo
liêu đông bán đảo
Bán đảo Liêu Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.