[biàn zhèng]
biện chứng
反复辩证。也作辨证
fǎn fù biàn zhèng 。 yě zuò biàn zhèng
Biện chứng đi biện chứng lại. Cũng viết là 辨证.
辩证关系
biàn zhèng guān xì
Quan hệ biện chứng.
辩证的统一
biàn zhèng de tǒng yī
Sự thống nhất biện chứng.
辩证法biàn zhèng fǎ
biện chứng pháp
phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
辩证逻辑biàn zhèng luó jí
biện chứng la tập
Logic biện chứng
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì
biện chứng duy vật chủ
Chủ nghĩa duy vật biện chứng
和谐辩证法hé xié biàn zhèng fǎ
hoà hài biện chứng pháp
Biện chứng pháp của chủ nghĩa Mác-Lênin tiếp thu văn hóa hài hòa cổ đại Trung Quốc trong quá trình xây dựng xã hội hài hòa xã hội chủ nghĩa
唯物辩证法wéi wù biàn zhèng fǎ
duy vật biện chứng pháp
Phép biện chứng duy vật