[biàn zhèng fǎ]
biện chứng pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
和谐辩证法hé xié biàn zhèng fǎ
hoà hài biện chứng pháp
Biện chứng pháp của chủ nghĩa Mác-Lênin tiếp thu văn hóa hài hòa cổ đại Trung Quốc trong quá trình xây dựng xã hội hài hòa xã hội chủ nghĩa
唯物辩证法wéi wù biàn zhèng fǎ
duy vật biện chứng pháp
Phép biện chứng duy vật