[biàn rèn]
biện nhận
辨认笔迹
biàn rèn bǐ jì
Nhận dạng chữ viết
照片已模糊不清,无法辨认
zhào piàn yǐ mó hu bù qīng , wú fǎ biàn rèn
Ảnh đã mờ, không thể nhận ra
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.