[là shǒu]
lạt thủ
下辣手
xià là shǒu
Ra tay tàn độc
辣手神探
là shǒu shén tàn
Thám tử lừng danh
这件事真辣手
zhè jiàn shì zhēn là shǒu
Việc này thật khó giải quyết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.