[shǒu là]
thủ lạt
心狠手辣
xīn hěn shǒu là
tàn nhẫn, độc ác
心狠手辣xīn hěn shǒu là
tâm ngận thủ lạt
độc ác và tàn nhẫn
心毒手辣xīn dú shǒu là
tâm độc thủ lạt