[cí xíng]
từ hành
我们明天启程南下,特来向老师辞行
wǒ men míng tiān qǐ chéng nán xià , tè lái xiàng lǎo shī cí xíng
Chúng tôi ngày mai khởi hành đi về phía nam, đặc biệt đến đây để từ biệt thầy giáo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.