[cí diǎn]
từ điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
词典学cí diǎn xué
từ điển học
电子词典diàn zǐ cí diǎn
điện tử
từ điển điện tử
类属词典lèi shǔ cí diǎn
loại thuộc từ điển
từ điển từ đồng nghĩa
维基词典wéi jī cí diǎn
duy cơ từ điển
Wiktionary
百科词典bǎi kē cí diǎn
bách khoa từ điển
từ điển bách khoa
心理词典xīn lǐ cí diǎn
tâm lý từ điển
từ vựng tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.