[niǎn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辗转niǎn zhuǎn
trằn trọc trên giường; từ người này qua người khác; gián tiếp
辗轧niǎn yà
cán qua; chạy qua
辗转反侧niǎn zhuǎn fǎn cè
trằn trọc không yên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.