[fú]
phúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
辐凑fú còu
phúc thấu
Giống 'phong tễ'.
辐輬fú liáng
phúc lương
Xe cổ có thể nằm, dùng làm xe tang; tẻ nhạt, thiếu hấp dẫn.
辐射fú shè
phúc xạ
bức xạ
辐条fú tiáo
phúc điều
nan hoa
辐照fú zhào
phúc chiếu
chiếu xạ
辐辏fú còu
phúc thấu
Tập trung lại như nan hoa xe chụm vào moong xe.
辐射仪fú shè yí
phúc xạ nghi
máy đo bức xạ
辐射计fú shè jì
phúc xạ kế
máy đo bức xạ
辐射场fú shè chǎng
phúc xạ trường
trường bức xạ
辐射波fú shè bō
phúc xạ ba
bức xạ; sóng bức xạ
辐射能fú shè néng
phúc xạ năng
năng lượng bức xạ
辐射侦察fú shè zhēn chá
phúc xạ trinh sát
dò tìm bức xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.