[fú shè]
phúc xạ
辐射形
fú shè xíng
Hình tỏa xạ.
辐射仪fú shè yí
phúc xạ nghi
máy đo bức xạ
辐射计fú shè jì
phúc xạ kế
máy đo bức xạ
辐射场fú shè chǎng
phúc xạ trường
trường bức xạ
辐射波fú shè bō
phúc xạ ba
bức xạ; sóng bức xạ
辐射能fú shè néng
phúc xạ năng
năng lượng bức xạ
辐射侦察fú shè zhēn chá
phúc xạ trinh sát
dò tìm bức xạ
辐射分解fú shè fēn jiě
phúc xạ phân giải
quá trình phân giải phóng xạ
辐射剂量fú shè jì liàng
phúc xạ tễ lượng
liều bức xạ
辐射对称fú shè duì chèn
phúc xạ đối xứng
đối xứng tỏa tròn
辐射强度fú shè qiáng dù
phúc xạ cường độ
cường độ bức xạ
辐射散射fú shè sǎn shè
phúc xạ tản xạ
tán xạ bức xạ
辐射防护fú shè fáng hù
phúc xạ phòng hộ
bảo vệ chống bức xạ