汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
辐条 (fú tiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
辐条
【輻條】
[fú tiáo]
phúc điều
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nan hoa
Ví dụ
fu 见下。蜉
fu jiàn xià 。 fú
Xem bên dưới.
Từ ghép
0 từ chứa “辐条”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
车条
— cách nói khác
轮辐
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
辐。也叫车条
fu 见下。蜉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
辐
fú
phúc
Nan hoa bánh xe; Toả ra, phát ra (như nan hoa từ tâm bánh xe); Tập trung lại (như nan hoa chụm vào moong xe)
条
tiáo
điều
Dải, sợi, vật dài và mảnh; Điều, khoản, mục (trong văn bản, quy định); Lượng từ dùng cho vật dài, sông, đường, cá, chó