[zhé]
triếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
动辄dòng zhé
động triếp
dễ dàng; sẵn sàng; thường xuyên
浅尝辄止qiǎn cháng zhé zhǐ
thiển thường triếp chỉ
nghĩa đen: dừng lại sau khi chỉ nếm một chút; nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
动辄得咎dòng zhé dé jiù
động triếp đắc cữu
làm gì cũng sai; không làm đúng được việc gì
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.