[yù]
duật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝聿铭bèi yù míng
bối duật minh
Pei Ieoh Ming hoặc I.M. Pei, kiến trúc sư người Mỹ gốc Hoa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.