[jiào wéi]
giảo vi
这会儿他觉得较为舒服些
zhè huì er tā jué de jiào wéi shū fú xiē
Lúc này anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn một chút.
这样做较为安全
zhè yàng zuò jiào wéi ān quán
Làm như vậy thì an toàn hơn.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.