[jiào bǐ]
giảo tỷ
这间屋子较比宽绰
zhè jiān wū zi jiào bǐ kuān chuo
Căn phòng này rộng rãi hơn một chút.
这里的气候较比热
zhè lǐ de qì hòu jiào bǐ rè
Khí hậu ở đây nóng hơn một chút.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.