[qīng qiǎo]
khinh xảo
这小车真轻巧
zhè xiǎo chē zhēn qīng qiǎo
Chiếc xe này thật nhỏ gọn.
他瘦,身子很轻巧
tā shòu , shēn zi hěn qīng qiǎo
Anh ấy gầy, người rất nhanh nhẹn.
动作轻巧
dòng zuò qīng qiǎo
Động tác nhanh nhẹn.
他操纵机器,就像船夫划小船一样轻巧
tā cāo zòng jī qì , jiù xiàng chuán fū huà xiǎo chuán yí yàng qīng qiǎo
Anh ấy điều khiển máy móc thoăn thoắt như người lái đò chèo thuyền.
说得倒轻巧
shuō dé dǎo qīng qiǎo
Nói thì dễ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.