[wěi wǎn]
uỷ uyển
委婉动听
wěi wǎn dòng tīng
Nhẹ nhàng êm tai
态度诚恳,语气委婉。也作委宛
tài dù chéng kěn , yǔ qì wěi wǎn 。 yě zuò wěi wǎn
Thái độ chân thành, lời lẽ uyển chuyển. Cũng viết là 委宛
委婉词wěi wǎn cí
uỷ uyển từ
lời nói uyển chuyển
委婉语wěi wǎn yǔ
uỷ uyển ngữ