[zhóu xīn]
trục tâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轴心国zhóu xīn guó
trục tâm quốc
phe Trục
邪恶轴心xié è zhóu xīn
tà ác trục tâm
Trục của Ác quỷ; Trục Ma Quỷ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.