[zhōng zhóu]
trung trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中轴线zhōng zhóu xiàn
trung trục tuyến
trục trung tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.