[zhóu]
trục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轴率zhóu lǜ
tỷ số trục
轴丝zhóu sī
trục tơ
trục sợi
轴向zhóu xiàng
trục hướng
trục; hướng trục
轴心zhóu xīn
trục tâm
trục; yếu tố trung tâm; yếu tố then chốt
轴承zhóu chéng
trục thừa
ổ trục
轴突zhóu tū
trục đột
sợi trục
轴索zhóu suǒ
trục sách
sợi trục
轴线zhóu xiàn
trục tuyến
trục trung tâm
轴距zhóu jù
trục cự
chiều dài cơ sở
轴承销zhóu chéng xiāo
trục thừa tiêu
ổ trục chốt
轴旋转zhóu xuán zhuǎn
trục hoàn chuyển
quay quanh một trục; trục quay
轴心国zhóu xīn guó
trục tâm quốc
phe Trục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.