[zhóu tū]
trục đột
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轴突运输zhóu tū yùn shū
trục đột vận thâu
vận chuyển sợi trục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.