[ruǎn gǔ tou]
nhuyễn cốt đầu
痛斥变节投降的软骨头
tòng chì biàn jié tóu xiáng de ruǎn gǔ tou
Lên án những kẻ hèn nhát phản bội
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.