[ruǎn dīng zi]
她推说晚上有事没有接受邀请,让他碰了个软钉子
tā tuī shuō wǎn shàng yǒu shì méi yǒu jiē shòu yāo qǐng , ràng tā pèng le gè ruǎn dīng zi
Cô ấy viện cớ tối có việc bận nên không nhận lời mời, khiến anh ta bị từ chối khéo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.