汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
软笔 (ruǎn bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
软笔
【軟筆】
[ruǎn bǐ]
nhuyễn bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bút lông
Ví dụ
软笔书法
ruǎn bǐ shū fǎ
Thư pháp bút mềm
Từ ghép
0 từ chứa “软笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
毛笔
毛锥
墨笔
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
毛笔等笔头质地柔软的书写工具(区别于“硬笔”)
~书法
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
软
ruǎn
nhuyễn
mềm, không cứng rắn, dễ uốn nắn; yếu ớt, không có sức lực, không kiên quyết; mềm lòng, dễ động lòng, tốt bụng
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ