[máo bǐ]
mao bút
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
羽毛笔yǔ máo bǐ
vũ mao bút
bút lông ngỗng
鹅毛笔é máo bǐ
nga mao bút