[ruǎn huán jìng]
nhuyễn hoàn cảnh
提高办事效率,改善投资软环境
tí gāo bàn shì xiào lǜ , gǎi shàn tóu zī ruǎn huán jìng
Nâng cao hiệu quả làm việc, cải thiện môi trường mềm cho đầu tư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.