[ruǎn mù]
nhuyễn mộc
软木塞(软本做的塞子)
ruǎn mù sāi ( ruǎn běn zuò de sāi zi )
Nút bần (nút làm bằng vỏ cây bần)
软木塞ruǎn mù sāi
nhuyễn mộc tắc
nút bần
软木砖ruǎn mù zhuān
nhuyễn mộc chuyên
gạch nút bần; sàn nút bần