汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
塞子 (sāi zi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
塞子
[sāi zi]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nút bần
2
nút chặn
Ví dụ
瓶塞子。sQi见
píng sāi zi 。sQi jiàn
Nút bấc. Xem
Từ ghép
0 từ chứa “塞子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
软木
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
塞住容器口使内外隔绝的东西
瓶~。sQi见
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
塞
sāi
tắc
Nhét vào, lấp đầy, làm tắc nghẽn; Nút chặn, vật dùng để lấp; Bị tắc, bế tắc, khó tiếp cận
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể