[ruǎn zhǐ biāo]
nhuyễn chỉ tiêu
有人错误地认为环保是软指标,达不达标不要紧
yǒu rén cuò wù dì rèn wéi huán bǎo shì ruǎn zhǐ biāo , dá bu dá biāo bú yào jǐn
Có người cho rằng sai lầm rằng bảo vệ môi trường là chỉ tiêu mềm, đạt hay không đạt không quan trọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.