[zhuǎn sòng]
chuyển tống
这是刚收到的急件,请你立即转送给他
zhè shì gāng shōu dào de jí jiàn , qǐng nǐ lì jí zhuǎn sòng gěi tā
Đây là công văn khẩn vừa nhận được, xin anh chuyển ngay cho anh ấy
这本书是老张送给他的,他又转送给我了
zhè běn shū shì lǎo zhāng sòng gěi tā de , tā yòu zhuǎn sòng gěi wǒ le
Cuốn sách này là lão Trương tặng anh ấy, anh ấy lại chuyển tặng tôi