[zhuǎn jiē]
chuyển tiếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转接班机zhuǎn jiē bān jī
chuyển tiếp ban cơ
chuyến bay nối chuyến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.