[yà rǎn]
yết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
轧染机yà rǎn jī
con lăn ép sử dụng trong máng nhuộm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.