[chē hào]
xa hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汽车号牌qì chē hào pái
khí xa hiệu bài
biển số xe; bảng số xe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.