[hào pái]
hiệu bài
交警佩戴号牌执勤
jiāo jǐng pèi dài hào pái zhí qín
Cảnh sát giao thông đeo biển số khi làm nhiệm vụ
汽车号牌qì chē hào pái
khí xa hiệu bài
biển số xe; bảng số xe