[duǒ cáng]
đoá tàng
他躲藏在门后
tā duǒ cáng zài mén hòu
Anh ấy trốn sau cánh cửa
躲躲藏藏duǒ duǒ cáng cáng
đoá đoá tàng tàng
đang lẩn trốn