[qū]
khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
躯体qū tǐ
khu thể
cơ thể
躯売qū mài
Thân thể
躯壳qū qiào
khu xác
躯干qū gàn
khu cán
thân mình; thân của cơ thể
身躯shēn qū
thân khu
捐躯juān qū
quyên khu
hy sinh tính mạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.