[shēn fèn]
thân phận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
身分证shēn fèn zhèng
thẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]
失身分shī shēn fèn
thất thân phận
mất phẩm giá