[bié]
biệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹩脚bié jiǎo
biệt cước
kém chất lượng; tồi tệ; tệ hại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.