[wāng]
uông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虚尢缥缈xū wāng piāo miǎo
Trống rỗng, hư ảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.