[bèng]
bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹦跶bèng da
nhảy nhót; hoạt bát; sôi nổi
蹦儿bèng ér
bính nhi
biến thể er hoá của 蹦[beng4]
蹦床bèng chuáng
bính sàng
tấm bạt lò xo
蹦极bèng jí
bính cực
nhảy bungee
蹦跳bèng tiào
bính khiêu
nhảy lò cò; nhảy
蹦迪bèng dí
bính địch
nhảy disco; nhảy ở sàn disco
蹦高bèng gāo
bính cao
nhảy lên
蹦出来bèng chū lái
bính xuất lai
xuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngột
蹦极跳bèng jí tiào
bính cực khiêu
Nhảy bungee
蹦高儿bèng gāo ér
bính cao nhi
biến thể er hoá của 蹦高[beng4 gao1]
蹦蹦儿车bèng bèng ér chē
bính bính nhi xa
xe ba bánh máy
蹦蹦跳跳bèng bèng tiào tiào
bính bính khiêu khiêu
nhún nhảy và hoạt bát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.