[bèng tiào]
bính khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹦蹦跳跳bèng bèng tiào tiào
bính bính khiêu khiêu
nhún nhảy và hoạt bát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.