[bèng ér]
bính nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹦蹦儿车bèng bèng ér chē
bính bính nhi xa
xe ba bánh máy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.