[cù]
xúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹙眉cù méi
xúc mi
cau mày
颦蹙pín cù
tần xúc
Nhíu mày, tỏ vẻ u sầu; vật; loại
穷蹙qióng cù
cùng xúc
túng thiếu; trong cảnh khốn cùng; tuyệt vọng
疾首蹙额jí shǒu cù é
tật thủ
Chán ghét, căm hận;
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.