[niè shǒu niè jiǎo]
niếp thủ niếp cước
他蹑手蹑脚地走进了病房
tā niè shǒu niè jiǎo dì zǒu jìn le bìng fáng
Anh ấy rón rén bước vào phòng bệnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.