[dié]
điệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蹀躞dié xiè
điệp tiệp
đi từng bước nhỏ; đi đi lại lại
蹀足dié zú
điệp túc
dậm chân
蹀蹀dié dié
điệp điệp
đi dáng nhún nhảy
蹀儿鸭子dié ér yā zi
bỏ chạy; trốn thoát
蹑蹀niè dié
niếp điệp
đi từng bước nhỏ
踥蹀qiè dié
thiếp điệp
đi bộ; đang di chuyển
躞蹀xiè dié
tiệp điệp
đi khệnh khạng
大不列蹀dà bú liè dié
tự phụ; kiêu ngạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.