[dié xiè]
điệp tiệp
花枝蹀躞
huā zhī dié xiè
Đi lại uyển chuyển
也说躞蹀
yě shuō xiè dié
Nói về sự đi lại uyển chuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.