汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
踩咕 (cǎi gū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
踩咕
[cǎi gū]
thải cô
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chê bai.
Ví dụ
别踩咕人
bié cǎi gū rén
Đừng giẫm lên người khác
Từ ghép
0 từ chứa “踩咕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
讥嘲
贬抑
贬损
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方〉 贬低
别~人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
踩
cǎi
thải
Giẫm, đạp lên vật gì đó; Đi lại, di chuyển trong nước nông; Thăm dò, khảo sát, do thám
咕
gū
cô
Phát ra tiếng động nhỏ, liên tục, thường là tiếng kêu của chim hoặc tiếng bụng đói; Nói nhỏ, lầm bầm, thì thầm; Chuyển động, quẫy đạp, kích động