[biǎn yì]
biếm ức
人格受到贬抑
rén gé shòu dào biǎn yì
Nhân cách bị hạ thấp
男性贬抑nán xìng biǎn yì
nam tính biếm ức
ghét đàn ông
女性贬抑nǚ xìng biǎn yì
chứng ghét phụ nữ