[tà bǎn]
đạp bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
踏板车tà bǎn chē
đạp bản xa
xe tay ga, xe scooter
脚踏板jiǎo tà bǎn
cước đạp bản
bàn đạp; bàn máy; sàn để chân
加速踏板jiā sù tà bǎn
gia tốc đạp bản
bàn đạp ga
弱音踏板ruò yīn tà bǎn
nhược âm đạp bản
bàn đạp giảm âm; bàn đạp una corda
节流踏板jié liú tà bǎn
tiết lưu đạp bản
bàn đạp ga; chân ga
制动踏板zhì dòng tà bǎn
chế động đạp bản
bàn đạp phanh
强音踏板qiáng yīn tà bǎn
cường âm đạp bản
bàn đạp to; bàn đạp duy trì